vui miệng

vui miệng

Mẹ vui miệng kể chuyện cho con nghe.

Định nghĩa
  1. Cụm từ (tính từ hóa):
    • Nói hoặc làm điều đó do hứng khởi, không suy nghĩ kỹ, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn: "vui miệng" chỉ hành động nói năng, hứa hẹn, hoặc tiết lộ thông tin một cách bột phát, thiếu cân nhắc, đang trong tâm trạng phấn khích hoặc thoải mái.
    • Bị cuốn theo lời nói, khó dừng lại: "vui miệng" cũng mô tả trạng thái bị cuốn vào câu chuyện, nói liên tục không kiểm soát được.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nói lời hứa khi đang vui vẻ, không suy nghĩ kỹ, dẫn đến khó khăn.)
  • (Đừng để sự hứng khởi khiến bạn tiết lộ điều riêng tư.)
  • ( ấy nói nhiều thích thú, sau đó hối tiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vui miệng hứa": hứa một cách bột phát, không suy nghĩ.
    • Tôi vui miệng hứa sẽ mua quà cho cháu, nhưng quên mất hôm nay cuối tháng. (Lời hứa được đưa ra khi đang vui, không tính đến khả năng tài chính.)
  • "vui miệng khoe": khoe khoang do hứng khởi.
    • Anh ta vui miệng khoe thành tích, làm mọi người khó chịu. (Khoe khoang quá mức phấn khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Vui mồm (cụm từ tương tự): cũng chỉ hành động nói năng thiếu suy nghĩ.
    • Vui mồm nói, xong lại hối hận. (Nói bừa vui, sau đó ân hận.)
  • Hớ hênh (tính từ): lỡ lời, nói ra điều không nên.
    • ấy hớ hênh tiết lộ kế hoạch. (Lỡ lời làm hỏng việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bột phát: xảy ra đột ngột, không kế hoạch.
  • Hứng chí: trạng thái phấn khích, dễ hành động thiếu suy nghĩ.
  • Lỡ lời: nói ra điều không đúng lúc, không nên nói.
Thành ngữ liên quan
  • Vui miệng hại thân: nói năng bừa bãi vui vẻ có thể gây hại cho bản thân.
    • Anh ấy vui miệng hại thân khi chê sếp trước mặt đồng nghiệp. (Nói thiếu suy nghĩ dẫn đến mất việc.)
  • Nói dại miệng: nói ra điều không nên, gây hậu quả.
    • Đừng nói dại miệng, cẩn thận kẻo mất lòng người. (Tránh nói bừa để giữ mối quan hệ.)